Kaori Dict

境外

けいがい

keigai

Âm Hán-Việt: CẢNH NGOẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outside the grounds (of a temple or shrine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

境外 (けいがい) — outside the grounds (of a temple or shrine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict