Kaori Dict

寂然

せきぜん

sekizen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỊCH NHIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.lonely; desolate

  2. danh từtính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.forlornness; desolation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寂然 (せきぜん) — lonely; desolate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict