Kaori Dict

醜女

しゅうじょ

shuujo

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÚ NỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ugly woman; unattractive woman

  2. danh từcổ

    2.female demon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He even called me "ugly".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醜女 (しゅうじょ) — ugly woman; unattractive woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict