Kaori Dict

渋面

じゅうめん

juumen

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁP DIỆN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.grimace; sullen face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He made a sour face, and listened to what his teacher had to say.

  • He grimaced as if memories of his bitter past were crashing like waves inside his head.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渋面 (じゅうめん) — grimace; sullen face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict