Kaori Dict

出国

しゅっこく

shukkoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT QUỐC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.departure from a country; leaving a country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We will keep it for you until you leave.

  • Without a passport, leaving a country is out of the question.

  • Mr Smith left Japan this morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出国 (しゅっこく) — departure from a country; leaving a country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict