Kaori Dict

女形

おんながた

onnagata

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỮ HÌNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.onnagata; male actor in female kabuki roles

  2. danh từ

    2.female partner (in a relationship)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女形 (おんながた) — onnagata; male actor in female kabuki roles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict