Kaori Dict

上向き

うわむき

uwamuki

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pointing up; pointing upward; upturn; uptrend; upward tendency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Business is, to a large extent, improving.

  • The economy is picking up.

  • To my thinking, business is improving.

  • Business is finally looking up after a long depression.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上向き (うわむき) — pointing up; pointing upward; upturn; uptrend; upward tendency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict