上唇
うわくちびる
uwakuchibiru
thông dụng
Âm Hán-Việt: THƯỢNG THẦN
Cách viết khác: 上くちびる · Cách đọc khác: じょうしん
意味Nghĩa
- danh từanatomy
1.upper lip
- danh từzoology
2.labrum
うわくちびる
uwakuchibiru
Âm Hán-Việt: THƯỢNG THẦN
Cách viết khác: 上くちびる · Cách đọc khác: じょうしん
1.upper lip
2.labrum