Kaori Dict

人文

じんぶん

jinbun

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN VĂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanity; civilization; civilisation; culture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is an authority on the humanities.

  • The study of philosophy belongs to the humanities.

  • The study of philosophy belongs to the humanities.

  • History is a branch of the humanities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人文 (じんぶん) — humanity; civilization; civilisation; culture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict