Kaori Dict

全治

ぜんち

zenchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN TRỊ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.complete recovery; healing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sustained an injury which will take a month to heal completely.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全治 (ぜんち) — complete recovery; healing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict