Kaori Dict

炊煙

すいえん

suien

Âm Hán-Việt: XUY YÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.smoke from cooking; smoke from a cook stove

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炊煙 (すいえん) — smoke from cooking; smoke from a cook stove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict