Kaori Dict

膵内分泌

すいないぶんぴつ

suinaibunpitsu

Âm Hán-Việt: TUỴ NỘI PHÂN BÍ

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từphysiology

    1.pancreatic endocrine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膵内分泌 (すいないぶんぴつ) — pancreatic endocrine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict