Kaori Dict

注ぎ込む

そそぎこむ

sosogikomu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to pour in (liquids)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to pour in (money); to pump in (investment)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She smoothly and elegantly poured the water into the glass.

  • To get the nation's economy out of the red, more foreign aid had to be pumped in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注ぎ込む (そそぎこむ) — to pour in (liquids) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict