Kaori Dict

御霊

ごりょう

goryou

Âm Hán-Việt: NGỰ LINH

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.spirit of a deceased person

  2. danh từ

    2.revengeful ghost

  3. danh từviết tắt

    3.ceremony to appease evil gods and the spirits of the dead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御霊 (ごりょう) — spirit of a deceased person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict