Kaori Dict

同人

どうじん

doujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.same person

  2. danh từ

    2.said person; the person in question

  3. danh từ

    3.coterie; clique; fraternity; kindred spirits; comrade; colleague

  4. danh từ

    4.dōjin; doujin; Japanese fans or hobbyists who produce their own magazines, manga, software, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同人 (どうじん) — same person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict