Kaori Dict

読本

とくほん

tokuhon

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẬU BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reading-book; reader; guidebook; manual

  2. danh từ

    2.textbook (esp. a pre-war elementary school Japanese language textbook)

    original meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I received an eReader for Christmas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読本 (とくほん) — reading-book; reader; guidebook; manual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict