Kaori Dict

進適

しんてき

shinteki

Âm Hán-Việt: TIẾN THÍCH

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.academic aptitude test (taken by Japanese university applicants between 1948 and 1954)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進適 (しんてき) — academic aptitude test (taken by Japanese university applicants between 1948 and 1954) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict