Kaori Dict

好み

このみ

konomi

N3

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.thích; sở thích; ưu thích; lựa chọn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.liking; taste; fancy; fondness

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.wish; desire; choice; preference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.

    Everybody has their favorite drink.

  • Dried fish is not to my taste.

  • It's a question of personal taste.

  • Tastes differ.

  • She has expensive tastes in cars.

  • How do you take your coffee?

  • There is no accounting for tastes.

  • What's your favorite kind of book?

  • She isn't to my taste.

  • What's your favorite item of clothing?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好み (このみ) — thích; sở thích; ưu thích; lựa chọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict