Kaori Dict

分泌

ぶんぴつ

bunpitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN BÍ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.secretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Female hormone imbalance is a major cause of infertility.

  • I have a discharge from my nipple.

  • If a woman masturbates, she will secrete female hormones and become more feminine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分泌 (ぶんぴつ) — secretion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict