Kaori Dict

文筆

ぶんぴつ

bunpitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN BÚT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.literary art; literary activity; writing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She lives by her pen.

  • In addition to being a great statesman, Churchill was a great writer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文筆 (ぶんぴつ) — literary art; literary activity; writing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict