Kaori Dict

凡人

ぼんじん

bonjin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÀM NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ordinary person; average person; mediocre person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng coi tôi như người "bình thường"!

    Stop seeing me as a "normal" person!

  • He's just an ordinary man.

  • Wise men talk about ideas, intellectuals about facts, and the ordinary man talks about what he eats.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡人 (ぼんじん) — ordinary person; average person; mediocre person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict