Kaori Dict

振顫麻痺

しんせんまひ

shinsenmahi

Âm Hán-Việt: CHẤN CHIẾN MA TÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từít dùngmedicine

    1.shaking palsy; Parkinson's disease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振顫麻痺 (しんせんまひ) — shaking palsy; Parkinson's disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict