Kaori Dict

Chiến · Đản

shudder

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhan4, chan4
Tiếng Hàn

shudder

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふるえるfurueru

run rẩy; run lên; run

N3
ふるえfurue

enshivering; trembling; shuddering; shaking

せんどうsendouCHIẾN ĐỘNG

envibration · to tremble; to shake

むしゃぶるいmushaburui

entrembling with excitement

どうぶるいdouburui

enshivering

せんどうおんsendouonCHIẾN ĐỘNG ÂM

entrill

しんせんshinsenCHẤN KHUYẾT

entremor (muscular); trembling; shaking

しんせんまひshinsenmahiCHẤN CHIẾN MA TÝ

enshaking palsy; Parkinson's disease

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顫 (Chiến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict