Kaori Dict

匿流

とくりゅう

tokuryuu

Âm Hán-Việt: NẶC LƯU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.ad hoc group formed to commit crimes

    abbr. of 匿名・流動型犯罪グループ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匿流 (とくりゅう) — ad hoc group formed to commit crimes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict