Kaori Dict

両端

りょうたん

ryoutan

thông dụng

Âm Hán-Việt: LƯỠNG ĐOAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.both ends; either end; both edges

  2. danh từ

    2.double-mindedness; sitting on the fence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please join the two ends of the tape together.

  • Shall we eat this Pocky from both ends?

  • Burning the candle at both ends reduces the candle to wax in a hurry - just like a playboy having a pretty girl on each arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両端 (りょうたん) — both ends; either end; both edges | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict