Kaori Dict

足掛かり

あしがかり

ashigakari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foothold; footing; toehold; stepping stone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We just got to first base.

  • I have made a foothold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足掛かり (あしがかり) — foothold; footing; toehold; stepping stone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict