Kaori Dict

すり鉢状

すりばちじょう

suribachijou

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.mortar-shaped; cone-shaped; conical

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すり鉢状 (すりばちじょう) — mortar-shaped; cone-shaped; conical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict