Kaori Dict

雨垂れ

あまだれ

amadare

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.raindrops (dripping from eaves, branches, etc.)

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.exclamation point; exclamation mark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước chảy đá mòn.

    Constant dripping wears away a stone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨垂れ (あまだれ) — raindrops (dripping from eaves, branches, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict