Kaori Dict

止む無い

やむない

yamunai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いviết tắtthường viết bằng kana

    1.cannot be helped; unavoidable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止む無い (やむない) — cannot be helped; unavoidable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict