萎縮
いしゅく
ishuku
thông dụng
Âm Hán-Việt: UỶ SÚC
Cách viết khác: 委縮
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.withering; shrivelling; shrinking
- danh từdanh từ + するtự động từmedicine
2.contraction; atrophy
いしゅく
ishuku
Âm Hán-Việt: UỶ SÚC
Cách viết khác: 委縮
1.withering; shrivelling; shrinking
2.contraction; atrophy