Kaori Dict

異文

いぶん

ibun

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊ VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.variant (in a manuscript or book); part of a text that differs from other versions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異文 (いぶん) — variant (in a manuscript or book); part of a text that differs from other versions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict