Kaori Dict

入れ墨

いれずみ

irezumi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.tattoo (esp. a traditional Japanese one); tattooing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have any tattoos?

  • Is that a real tattoo?

  • His body was covered with tattoos.

  • Tom had a heart tattooed on his arm.

  • She has a tattoo of a lizard on her thigh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入れ墨 (いれずみ) — tattoo (esp. a traditional Japanese one); tattooing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict