Kaori Dict

沖合

おきあい

okiai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUNG HỢP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.off the coast; offshore; out at sea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Several yachts were sailing side by side far out at sea.

  • The whale was found off the coast of Wakayama.

  • They reported the ship to be ten kilometers from shore.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沖合 (おきあい) — off the coast; offshore; out at sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict