Kaori Dict

置物

おきもの

okimono

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÍ VẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ornament; decorative object

  2. danh từ

    2.figurehead; leader without real power

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom gave the small squirrel statue to Mary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置物 (おきもの) — ornament; decorative object | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict