Kaori Dict

お神輿

おみこし

omikoshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)lịch sự (丁寧語)

    1.mikoshi; portable Shinto shrine carried through the streets during festivals

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.lower back; waist; hips

    esp. as 〜を上げる, 〜を据える, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お神輿 (おみこし) — mikoshi; portable Shinto shrine carried through the streets during festivals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict