Kaori Dict

顔合わせ

かおあわせ

kaoawase

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(preliminary) meeting; face-to-face introduction

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.costarring; appearing together; pairing (of performers); joint appearance

  3. danh từdanh từ + するtự động từsports

    3.match-up; pairing; facing off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The movie costarred two great actresses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔合わせ (かおあわせ) — (preliminary) meeting; face-to-face introduction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict