Kaori Dict

ドイツ唐檜

ドイツとうひ

doitsutouhi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Norway spruce (Picea abies)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドイツ唐檜 (ドイツとうひ) — Norway spruce (Picea abies) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict