Kaori Dict

此処に

ここに

kokoni

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từvăn viết trang trọngthường viết bằng kana

    1.now; here; at this juncture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He'll be here until noon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此処に (ここに) — now; here; at this juncture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict