Kaori Dict

仮設

かせつ

kasetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢ THIẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.temporary construction; temporary establishment; provisional construction

  2. danh từdanh từ + するtha động từlogicmathematics

    2.assumption; supposition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮設 (かせつ) — temporary construction; temporary establishment; provisional construction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict