Kaori Dict

悔やみ事

くやみごと

kuyamigoto

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.words of regret

  2. danh từ

    2.words of condolence; message of condolence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悔やみ事 (くやみごと) — words of regret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict