香り立つ
かおりたつ
kaoritatsu
Cách viết khác: 香りたつ・薫り立つ・薫りたつ · Cách đọc khác: かおりだつ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
1.to be fragrant; to have a pleasant aroma
かおりたつ
kaoritatsu
Cách viết khác: 香りたつ・薫り立つ・薫りたつ · Cách đọc khác: かおりだつ
1.to be fragrant; to have a pleasant aroma