Kaori Dict

切り捨てる

きりすてる

kirisuteru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to cut off and throw away

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to abandon; to disregard; to discard; to throw to the wolves

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to discard (numbers after a certain decimal place); to drop; to omit; to ignore; to round down

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to cut (someone) down; to slay

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't you try expressing your opinion a little more gently? Think about how he feels getting told flatly that he's being cut loose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り捨てる (きりすてる) — to cut off and throw away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict