Kaori Dict

整音

せいおん

seion

Âm Hán-Việt: CHỈNH ÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.audio editing (to remove noise, adjust volume, etc.); audio post-production

  2. danh từ

    2.voicing (adjustment of a piano's tone by manipulating the felt of the hammers)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整音 (せいおん) — audio editing (to remove noise, adjust volume, etc.); audio post-production | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict