Kaori Dict

切り札

きりふだ

kirifuda

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcard games

    1.trump; trump card

  2. danh từ

    2.ace up one's sleeve; secret weapon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The president of that company has an ace up her sleeve.

  • Keep that ace up your sleeve. If you're going to show it, have another even further up.

  • I'm sure he has something up his sleeve.

  • "We've got taller so they don't fit." "Right, it's certainly not that we've got fat!" "The useful phrase 'grown up' is our trump card."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り札 (きりふだ) — trump; trump card | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict