Kaori Dict

研磨

けんま

kenma

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHIÊN MA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.grinding; polishing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.refining (a skill, knowledge, etc.); applying oneself (to study); disciplining oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The diamond in this ring is polished.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研磨 (けんま) — grinding; polishing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict