Kaori Dict

子猫

こねこ

koneko

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ MIÊU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kitten

  2. danh từ

    2.small cat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She called the kitten "Jaguar".

  • I love kittens!

  • A kitten was born.

  • You don't have a kitten?

  • I love kittens.

  • I'm a kitty cat.

  • I adopted a kitten.

  • When does a kitten become a cat?

  • Kittens are cute.

  • I have a kitty and a dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子猫 (こねこ) — kitten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict