Kaori Dict

採録

さいろく

sairoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI LỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.recording; transcription

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The student submitted a paper to an English-language journal, and the result was "conditional acceptance".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採録 (さいろく) — recording; transcription | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict