Kaori Dict

千曳

ちびき

chibiki

Âm Hán-Việt: THIÊN DUỆ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.something so heavy it must be pulled by a thousand men; pulling with strength of a thousand people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千曳 (ちびき) — something so heavy it must be pulled by a thousand men; pulling with strength of a thousand people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict