Kaori Dict

老健

ろうけん

rouken

Âm Hán-Việt: LÃO KIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.being healthy in old age; being old but healthy

  2. danh từviết tắt

    2.rehabilitation facility for the elderly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老健 (ろうけん) — being healthy in old age; being old but healthy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict