Kaori Dict

良木

りょうぼく

ryouboku

Âm Hán-Việt: LƯƠNG MỘC

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.good wood; good timber; good lumber; good tree

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良木 (りょうぼく) — good wood; good timber; good lumber; good tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict